Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000000006226613850.0106226
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000000830215180.0118302
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000000035580650571428570.0103558
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000000177903252857142840.091779
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000000830215180.0108302
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.000000000375295112698538160.093752
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000000063678767890575170.096367
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
0.00000000006240630856203360.0106240
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000000104337197750080830.091043
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000000111809831931777340.091118
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000000117404371094894860.091174
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000000138834742025651260.0101388
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000000032468385970233720.093246
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000000155665346250.0101556
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000000213040659216202230.092130
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.000000000111384151005434760.091113
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000000000498129107999999940.0104981
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000000054328275201768210.0105432
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000000101493123430828560.091014
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000000123552307525963870.091235
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000000248649178242433140.092486
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000000298702426298920330.092987
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000000019575002367393150.091957
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.00000000014410900880832320.091441
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000000014533579299625980.091453
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000000204718953902250980.092047
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000000165015396223143520.0101650
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.0000000006226613850.096226
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000000830215180.0118302
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000000014901956523733320.091490
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000000009586780369515010.0149586
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000001245322770.091245
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.00000000051888448750.095188
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000000000259442243750.0102594
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0.000000000000010884646339260310.0131088
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0.00000000000047492568047741490.0124749
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000000078120182043055230.0127812
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0.000000000000223056264948512340.0122230
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0.000000000000387405505133848750.0123874
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000000033861329171577750.0113386
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000000169998225252467160.0101699
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000000215644147662074850.0102156
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000000463378905744707640.0114633
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.000000000012677523145849350.0101267
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000000276738393333333330.0102767
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.0000000000041410379183638080.0114141
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000000052183672157290970.0115218
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000243351190624608860.0112433
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000000023898310303982690.0112389
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0.000000000000040493719710614920.0134049
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.000000000000079692426784809140.0137969
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0.000000000000172662155498634980.0121726
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000000035900776630379290.093590
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.000000000000405428699693807950.0124054
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0.0000000000000095343250463581820.0149534