Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000000062310706499999990.0116231
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000000083080941999999990.0128308
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000000000356061179999999950.0113560
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.0000000000178030589999999980.0101780
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000000083080941999999980.0118308
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000000003755653330170080.0103755
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.000000000063724607215079310.0106372
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.0000000000062451262200640920.0116245
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000000000104412010299818950.0101044
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000000011189045329342570.0101118
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000000000117488510234365980.0101174
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000000000138934359253591930.0111389
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.000000000032491788254071140.0103249
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000000000155776766249999980.0111557
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.0000000000213194707021004140.0102131
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000000111464873252922780.0101114
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000000000049848565199999990.0114984
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000000005436777674650920.0115436
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.0000000000101565926124099270.0101015
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000000000123641662067992410.0101236
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.0000000000248828956937609130.0102488
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.0000000000298917386613747930.0102989
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.000000000019589298639488910.0101958
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000000144213757574028020.0101442
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000000014544102958009370.0101454
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000000020486824524422620.0102048
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000000000165135130142968570.0111651
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000000062310706499999990.0106231
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000000083080941999999990.0128308
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.0000000000149126228411628130.0101491
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000000000095936422632794450.0159593
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000000124621412999999980.0101246
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.0000000000519255887499999970.0105192
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000000000259627943749999960.0112596
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.0000000000000010892536368413580.0141089
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000000000000475272594628412040.0134752
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000000078176388286285340.0137817
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.000000000000022321655923180690.0132232
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.0000000000000387685409687808350.0133876
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000000000338855659679308560.0123388
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000000000170119904243417450.0111701
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000000000215798714101912450.0112157
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000000046371375965047180.0124637
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000000000126867737035757130.0111268
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000000027693647333333330.0112769
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.000000000000414403730819958440.0124144
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000000052221443546379390.0125222
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.000000000000243526850330229470.0122435
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000000000239156624055333770.0122391
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.0000000000000040523446544144510.0144052
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.0000000000000079749525098882720.0147974
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.0000000000000172554238049237230.0131725
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000000000359264731943771160.0103592
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.000000000000040572206009510350.0134057
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.00000000000000095412548011365160.0159541