Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000000000061830990000000010.0126183
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000000000082441320.0138244
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000000000353319942857142860.0123533
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000000000176659971428571430.0111766
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000000000082441320.0128244
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.0000000000037267393766625480.0113726
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.0000000000063234005402739210.0116323
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.00000000000061970463593045710.0126197
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000000000103608165070765230.0111036
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.00000000000111029033167538760.0111110
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000000000116583991892564740.0111165
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000000000137864734011084470.0121378
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000000000032241641083295860.0113224
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000000000154577475000000020.0121545
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.0000000000021155336760414740.0112115
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000000011060672957467970.0111106
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000000000494647920.0124946
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.00000000000053949211125308670.0125394
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000000000100783992274584820.0111007
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000000000012268977195611510.0111226
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.0000000000024691327722499410.0112469
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000000000296616087036997170.0112966
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000000000194384849140693440.0111943
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000000014310348739862470.0111431
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000000000144321310905959310.0111443
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000000000203291009435325570.0112032
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.000000000000163863790896330.0121638
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000000000618309900000000040.0116183
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000000000082441320.0138244
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000000000147978138197760550.0111479
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000000000095197829099307160.0169519
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000000000123661980000000010.0111236
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.0000000000051525825000000010.0115152
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000000000257629125000000030.0122576
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.000000000000000108086771134590880.0151080
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000000000000047161357487967820.0144716
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000000000077574525372544560.0147757
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.0000000000000022149806376687870.0142214
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.0000000000000038470070451781490.0143847
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000000000033624688407400320.0133362
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000000000168810188311308960.0121688
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000000000214137327004119460.0122141
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000000000046014372884394650.0134601
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.000000000000125891010078348750.0121258
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000000000027480440.0122748
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.0000000000000411213327139719530.0134112
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000000000051819402075014980.0135181
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000000000241651990376644440.0132416
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000000000237315409517931020.0132373
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.00000000000000040211465392974390.0154021
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.00000000000000079135550948917060.0157913
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.00000000000000171225780713624360.0141712
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000000000356498831355218180.0113564
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.0000000000000040259849469881630.0144025
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.000000000000000094677987674000130.0169467