Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000000003738642390.0103738
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000000004984856520.0114984
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000000002136367080.0102136
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.0000000001068183540.091068
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000000004984856520.0104984
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.000000000225339199810204850.092253
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000000038234764329047590.093823
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.0000000000374707573203845560.0103747
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000000062647206179891380.0106264
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000000067134271976055440.0106713
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000000007049310614061960.0107049
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000000083360615552155160.0118336
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.000000000194950729524426880.091949
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000000093466059750.0119346
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000000012791682421260250.091279
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.000000000066878923951753670.0106687
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000000029909139120.0102990
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000000032620666047905520.0103262
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000000060939555674459570.0106093
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000000074184997240795450.0107418
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000000149297374162565480.091492
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000000017935043196824880.091793
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.000000000117535791836933480.091175
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000000000086528254544416830.0108652
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000000087264617748056230.0108726
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000000122920947146535750.091229
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000000099081078085781160.0119908
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.0000000003738642390.093738
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000000004984856520.0114984
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000000089475737046976890.0108947
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000000000057561853579676670.0145756
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000000007477284780.0107477
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000000311553532500000050.093115
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000000000155776766250.0101557
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.0000000000000065355218210481480.0146535
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000000000285163556777047240.0122851
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000000046905832971771210.0124690
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.000000000000133929935539084150.0121339
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.000000000000232611245812685040.0122326
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000000203313395807585170.0112033
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000000102071942546050490.0101020
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000000012947922846114750.0101294
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000000000027822825579028320.0112782
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000000076120642221454290.0117612
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000000001661618840.0101661
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.0000000000024864223849197510.0112486
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000000031332866127827640.0113133
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000146116110198137690.0111461
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000000014349397443320030.0111434
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.000000000000024314067926486710.0132431
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.0000000000000478497150593296360.0134784
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000000000103532542829542350.0121035
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.000000000215558839166262720.092155
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.000000000000243433236057062140.0122434
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.000000000000005724752880681910.0145724