Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000000003736191150.0123736
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000000000498158820.0134981
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000000000213496637142857150.0122134
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000000000106748318571428570.0111067
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.000000000000498158820.0124981
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000000000225190498797758430.0112251
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.0000000000038209539689966660.0113820
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
0.000000000000374460185536700960.0123744
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000000000062606052702248740.0126260
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.00000000000067089900644231210.0126708
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000000000070446824361215530.0127044
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000000000083305813876473380.0138330
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000000000194821935708718130.0111948
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000000000093404778750.0139340
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000000000127832019895330560.0111278
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000000000066834476854023790.0126683
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000000000002988952920.0122988
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000000000325989094383315350.0123259
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000000000060899506326077910.0126089
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000000000007413580624412490.0127413
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000000000149198405679862630.0111491
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000000000179232145835019680.0111792
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000000000117457019767306320.0111174
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.00000000000086470562703182430.0128647
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000000000087206677120479840.0128720
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000000000122838698887172540.0111228
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.000000000000099015143356393020.0139901
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000000003736191150.0113736
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000000000498158820.0134981
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000000000089417072301114670.0128941
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000000000057524113163972290.0165752
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.000000000000747238230.0127472
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.0000000000031134926250.0113113
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000000000155674631250.0121556
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0.000000000000000065311773466768410.0166531
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0.00000000000000284972405074942230.0142849
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000000000046874905015292040.0144687
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0.00000000000000133841741776340780.0141338
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0.0000000000000023245716766944930.0142324
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000000000203180093427643080.0132031
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000000000102005019101027810.0121020
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000000000129394206137311250.0121293
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000000000000278043926995739580.0132780
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.000000000000076069675946650370.0137606
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000000000166052939999999980.0121660
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.000000000000024847709517758650.0132484
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000000000031312070859922030.0133131
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.000000000000014601942350313350.0131460
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000000000143398414625782420.0131433
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0.000000000000000242976810282494140.0152429
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.00000000000000047818308128329950.0154781
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0.00000000000000103603472586295660.0141036
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000000000215417508064274660.0112154
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.0000000000000024327172942513740.0142432
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0.000000000000000057209362452156520.0165720