Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000000311474610000000050.0103114
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000000415299480.0114152
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000000000177985491428571440.0101779
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000000088992745714285720.0108899
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000000415299480.0104152
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000000018773509754859340.091877
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000000031854232273421610.093185
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.000000000031217721047589750.0103121
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000000000521927803650438440.0105219
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.0000000000559310546451483340.0105593
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000000058729374067890180.0105872
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000000069449582254555960.0116944
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.000000000162417787296945370.091624
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000000077868652500000010.0117786
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000000106570350351318090.091065
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000000557183185287002960.0105571
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000000000249179688000000030.0102491
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000000271770021716669560.0102717
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000000050770098761105590.0105077
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000000061805170628870560.0106180
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000000124382961889300050.091243
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000000149420832546227630.091494
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.000000000097921681467507350.0109792
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000000000072088612728223410.0107208
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000000072702093285458340.0107270
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000000102408174089359320.091024
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000000082546649119730960.0118254
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000000311474610.093114
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000000415299480.0114152
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000000074544225935366020.0107454
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000000000047956060046189380.0144795
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.000000000062294922000000010.0106229
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000000259562175000000050.092595
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000000012978108750.0101297
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000000000000544488853976071750.0145444
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000000000237576099471080050.0122375
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000000390782923520202760.0123907
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.000000000000111580007092792250.0121115
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.000000000000193793600759767270.0121937
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000000169384910512779010.0111693
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000000085038404800394610.0118503
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000000107872024069241930.0101078
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000000231798146019680430.0112317
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000000063417799499344490.0116341
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000000138433160.0101384
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.00000000000207149377193615270.0112071
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000000026104107425335550.0112610
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000121732580148383640.0111217
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000000119548020542106550.0111195
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.0000000000000202565905879967230.0132025
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.0000000000000398646615054183540.0133986
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000000000086255263371525620.0138625
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.000000000179586861639806120.091795
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.000000000000202809641448246040.0122028
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.0000000000000047694189089231780.0144769