Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000000002490645540.0102490
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000000003320860720.0113320
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000000000142322602285714290.0101423
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000000071161301142857140.0107116
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000000003320860720.0103320
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.000000000150118045079415280.091501
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.000000000254715071562300660.092547
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
0.0000000000249625234248134440.0102496
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000000041734879100032330.0104173
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000000044723932772710940.0104472
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000000046961748437957950.0104696
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000000055533896810260510.0115553
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.000000000129873543880934860.091298
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000000006226613850.0116226
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000000008521626368648090.0108521
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000000445536604021739050.0104455
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000000019925164320.0101992
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000000217313100807072840.0102173
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.0000000000405972493723314250.0104059
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000000049420923010385550.0104942
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000000099459671296973270.0109945
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000000119480970519568130.091194
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000000007830000946957260.0107830
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000000000057643603523329280.0105764
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000000058134317198503930.0105813
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000000008188758156090040.0108188
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000000000660061584892574140.0116600
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.0000000002490645540.092490
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000000003320860720.0113320
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000000059607826094933280.0105960
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000000000038347121478060040.0143834
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000000004981291080.0104981
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.0000000002075537950.092075
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000000010377689750.0101037
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0.0000000000000043538585357041240.0144353
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0.000000000000189970272190965980.0121899
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000000312480728172220950.0123124
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0.000000000000089222505979404940.0138922
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0.00000000000015496220205353950.0121549
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000000135445316686311010.0111354
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000000000679992901009868650.0116799
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000000086257659064829940.0118625
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000000000018535156229788310.0111853
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.000000000005071009258339740.0115071
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000000110695357333333340.0101106
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.00000000000165641516734552320.0111656
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000000208734688629163880.0112087
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000000097340476249843550.0129734
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000000095593241215930770.0129559
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0.000000000000016197487884245970.0131619
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.000000000000031876970713923660.0133187
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0.0000000000000690648621994540.0136906
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.000000000143603106521517160.091436
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.00000000000016217147987752320.0121621
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0.0000000000000038137300185432730.0143813