Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.000000000000249064554000000030.0122490
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000000003320860720.0133320
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000000000014232260228571430.0121423
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000000000071161301142857150.0127116
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.000000000000332086072000000050.0123320
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.0000000000015011804507941530.0111501
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000000000254715071562300680.0112547
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
0.000000000000249625234248134450.0122496
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000000000417348791000323350.0124173
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000000000447239327727109450.0124472
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000000000046961748437957950.0124696
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000000000555338968102605150.0135553
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000000000012987354388093490.0111298
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000000000062266138500000010.0136226
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000000000085216263686480910.0128521
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000000000044553660402173910.0124455
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000000000199251643200000020.0121992
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000000000217313100807072870.0122173
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000000000040597249372331430.0124059
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000000000049420923010385560.0124942
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000000000099459671296973270.0129945
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000000000119480970519568140.0111194
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000000000078300009469572610.0127830
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.00000000000057643603523329280.0125764
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000000000058134317198503930.0125813
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.0000000000008188758156090040.0128188
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.000000000000066006158489257430.0136600
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000000000249064554000000030.0112490
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000000003320860720.0133320
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000000000059607826094933290.0125960
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000000000038347121478060050.0163834
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000000000049812910800000010.0124981
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.00000000000207553795000000030.0112075
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000000000103776897500000010.0121037
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0.0000000000000000435385853570412470.0164353
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0.00000000000000189970272190966030.0141899
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000000000312480728172220970.0143124
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0.00000000000000089222505979404950.0158922
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0.00000000000000154962202053539510.0141549
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000000000135445316686311040.0131354
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000000000067999290100986870.0136799
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000000000086257659064829950.0138625
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000000000018535156229788310.0131853
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.000000000000050710092583397410.0135071
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000000000110695357333333350.0121106
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.0000000000000165641516734552330.0131656
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000000000020873468862916390.0132087
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000000000097340476249843560.0149734
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000000000095593241215930770.0149559
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0.00000000000000016197487884245970.0151619
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.00000000000000031876970713923660.0153187
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0.00000000000000069064862199454010.0156906
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000000000143603106521517180.0111436
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.00000000000000162171479877523210.0141621
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0.0000000000000000381373001854327330.0163813