Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000127365930.071273
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000169821239999999980.081698
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000000072780531428571420.087278
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000036390265714285710.073639
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000169821240.071698
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.000000076750402833146420.077675
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.000000130255595483058140.061302
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0.0000000127543726893373450.071275
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000000213422730864297050.072134
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000022870817718342830.072287
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000000240151731585715450.072401
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000028398782889313950.082839
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.000000066414367011016260.076641
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000003184148250.083184
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000043577714334807770.074357
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000227837573140203420.072278
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000001018927440.071018
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000111129191253085310.071111
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.0000000207605168082148940.072076
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000000252727698297322630.072527
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000050861479946088090.075086
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000061099928912477570.076109
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000000400405755374873250.074004
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000294774152416984360.072947
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.0000000297286072065915060.072972
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000041875224945768080.074187
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000033754111268585090.083375
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000127365930.061273
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000169821239999999980.081698
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000030482082190866250.073048
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000000196098429561200930.0111960
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000254731860.072547
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.0000001061382750.061061
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000005306913750.085306
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.00000000000222646759208254920.0112226
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000000097147990048537880.0109714
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000015979569519361030.091597
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.000000000045626393463063520.0104562
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.000000000079244296891555260.0107924
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000069263644492329160.096926
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000000347732854152019760.083477
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000044110212116335050.084411
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000094784690101748760.099478
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000000259320459916486270.082593
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000056607080.085660
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.00000000084705405605408410.098470
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000106742330540575210.081067
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000049777756197507130.094977
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000048884218038296880.094888
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.0000000000082831065419184530.0118283
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.0000000000163011590412711960.0101630
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.0000000000352708393906633650.0103527
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.000000073435352077446140.077343
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.000000000082930896096361210.0108293
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.00000000000195025892626881430.0111950