Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000001245322770.091245
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000001660430360.0101660
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000000071161301142857140.0107116
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000000035580650571428570.093558
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000001660430360.091660
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000000075059022539707630.097505
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000000127357535781150330.081273
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
0.00000000012481261712406720.091248
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000000208674395500161660.092086
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000000223619663863554680.092236
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000000023480874218978970.092348
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000000277669484051302530.0102776
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000000064936771940467440.096493
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000000031133069250.0103113
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000000426081318432404470.094260
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.000000000222768302010869530.092227
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000000099625821599999990.0109962
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000000108656550403536420.091086
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000000202986246861657120.092029
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000000247104615051927750.092471
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000000049729835648486630.094972
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000000059740485259784070.095974
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000000003915000473478630.093915
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.00000000028821801761664640.092882
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000000029067158599251960.092906
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000000409437907804501950.094094
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000000330030792446287040.0103300
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000001245322770.081245
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000001660430360.0101660
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000000029803913047466640.092980
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000000019173560739030020.0131917
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000002490645540.092490
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.0000000010377689750.081037
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000000051888448750.0105188
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0.000000000000021769292678520620.0132176
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0.00000000000094985136095482990.0129498
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000000156240364086110460.0111562
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0.00000000000044611252989702470.0124461
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0.00000000000077481101026769750.0127748
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000000006772265834315550.0116772
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000000033999645050493430.0103399
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000000043128829532414970.0104312
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000000000092675781148941530.0119267
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000000002535504629169870.0102535
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000000553476786666666660.0105534
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.0000000000082820758367276160.0118282
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000000104367344314581940.0101043
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000000048670238124921770.0114867
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000000047796620607965380.0114779
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0.000000000000080987439421229840.0138098
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.000000000000159384853569618290.0121593
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0.000000000000345324310997269960.0123453
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000000071801553260758580.097180
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.00000000000081085739938761590.0128108
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0.0000000000000190686500927163630.0131906