Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000000010220511480.0101022
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000000002555127870.0112555
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000000001703418580.0101703
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000000000319390983750.0103193
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000000000319390983750.0103193
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000000087265329993401710.0108726
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000000107763210907104930.091077
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000000000479391584410883130.0104793
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000000082037901524376480.0108203
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000000000068719823511910610.0106871
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000000000514275796219551850.0105142
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.0000000000169412454073535070.0101694
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.000000000104353741579919660.091043
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000000136491873397435910.0101364
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000000000063094932899490040.0106309
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000000000561306113123932250.0105613
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000000000127756393500000020.0101277
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.0000000000152534614484687840.0101525
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000000000044304871949137230.0104430
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000000047147260333015710.0104714
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.000000000068556496229506030.0106855
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000000070212211253544650.0107021
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.000000000050522238560946370.0105052
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.000000000045371724896753280.0104537
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.000000000127919903016197580.091279
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000000073038706421235990.0107303
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000000000118972604595548380.0101189
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.000000000073003653428571430.0107300
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000000024509619856115110.0112450
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000000015524175297663520.091552
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000000064556035118746850.0146455
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000000000580710879545454570.0105807
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000000012167275571428570.091216
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000000000067240207105263170.0116724
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000000000093647368422383640.0149364
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.000000000000141934831851595670.0121419
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.000000000000160815147437829730.0121608
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.000000000000089158243484119830.0138915
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000000000102458876594449870.0121024
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000000000122275593425973060.0111222
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000000030450085961219910.0113045
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.0000000000043026253747275890.0114302
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.0000000000044480468045217170.0114448
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000000000093282276387280630.0119328
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000000001596954918750.0101596
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000000000336030234958715560.0113360
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000000045634454037053040.0114563
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000000020835688111708780.0112083
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000000000017701398214953670.0111770
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.00000000000003854390109359840.0133854
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000000000046947917998839840.0134694
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.000000000000060857245770546650.0136085
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000000000052567097709087780.0105256
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000000000239590512478449670.0122395
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000000126727173883145240.0131267