Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000000000086336862192000010.0118633
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000000000215842155480000030.0112158
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000000000143894770320.0101438
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000000000269802694350000030.0102698
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000000000269802694350000030.0102698
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000000073716611781348230.0107371
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000000091032014470709730.0109103
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000000040496177945966120.0104049
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000000069300788050491570.0106930
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000000000580504600382914340.0105805
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.000000000043442990728765880.0104344
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.0000000000143109664614899740.0101431
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.000000000088151895564478190.0108815
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000000115300296730769240.0101153
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000000000532988836949749150.0105329
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000000000474158349424485950.0104741
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000000000107921077740000020.0101079
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.0000000000128852259654957530.0101288
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000000003742614673827330.0103742
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000000000398272290586177760.0103982
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000000000579124907683507650.0105791
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000000059311141316705180.0105931
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000000000426782119153568540.0104267
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.000000000038327361282160840.0103832
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.000000000108059200950317370.091080
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000000061698797983955660.0106169
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.000000000010050105014498910.0101005
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.000000000061669187280000010.0106166
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000000020704283499280580.0112070
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000000000131139090831374530.091311
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000000054533136806467920.0145453
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000000049055035336363640.0104905
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.000000000102781978800000010.091027
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000000000056800567231578950.0115680
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000000000079107782012165890.0147910
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000000000011989818750065050.0121198
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.000000000000135847166258709280.0121358
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.000000000000075315633625893990.0137531
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000000000086551225212088440.0138655
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000000000103291220598122720.0111032
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000000025722439434786460.0112572
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000000000363460453783139050.0113634
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.0000000000037574479979504650.0113757
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000000000078799373760937280.0117879
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000000000134901347175000010.0101349
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000000000028385855389671760.0112838
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000000038549299387942250.0113854
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.00000000000176007623169960350.0111760
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000000000149530987884587750.0111495
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000000000000325596178192452160.0133255
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000000003965883639384310.0133965
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.000000000000051408617384346020.0135140
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000000000444055885033154060.0104440
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000000000202391955616320730.0122023
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000000107051653617737840.0131070