Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000000000061221750119999990.0126122
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000000000153054375299999980.0121530
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000000000102036250199999990.0111020
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.000000000001913179691250.0111913
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.000000000001913179691250.0111913
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000000000052272689458349690.0115227
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000000000064551097889707920.0116455
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000000002871597164962430.0112871
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000000000049141414471504940.0114914
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000000000411637702434897350.0114116
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.00000000000308055661896457640.0113080
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000000101479529187965230.0111014
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000000000062508796194736960.0116250
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000000000081759815865384610.0128175
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000000000037794411985834840.0113779
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000000000336227229583835140.0113362
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000000000076527187650.0127652
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000000000091369556904329120.0129136
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000000000265390025232736880.0112653
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.00000000000282416178153001350.0112824
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000000000041065935784903980.0114106
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000000000420577234431829260.0114205
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.00000000000302632590426999530.0113026
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000000027178056690978950.0112717
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.0000000000076625131268208120.0117662
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000000000437508185608823250.0114375
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000000000007126562192046210.0127126
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000000000043729821514285710.0114372
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.000000000000146814748489208630.0121468
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.0000000000092991156338159360.0119299
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000000000038669624886306210.0153866
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000000000034785085295454540.0113478
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000000000072883035857142850.0117288
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000000040277467184210520.0124027
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000000000056095585824348090.0155609
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.0000000000000085020195182468550.0148502
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000000000096329667954639080.0149632
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.00000000000000534065610552291240.0145340
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000000000000061373755635577310.0146137
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000000000007324414087444120.0137324
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000000018239865563463220.0121823
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.000000000000257730991317808060.0122577
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.00000000000026644186107649970.0122664
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000000000055876892529128790.0125587
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000000000009565898456250.0129565
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000000000002012850248998240.0122012
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000000000273354337244879830.0122733
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000000000124807578725334930.0121248
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000000000106032910428325010.0121060
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000000000000023088131019860420.0142308
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000000000281222100283695640.0142812
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000000000000364540179896733860.0143645
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.00000000000314881474060963170.0113148
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.0000000000000143516794778634560.0131435
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000000000075910676173788770.0157591