Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000000004081361520.0114081
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000000001020340380.0111020
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000000000068022691999999990.0116802
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000000000127542547499999980.0101275
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000000000127542547499999980.0101275
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000000034847704105819520.0103484
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000000043033132258455450.0104303
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000000019143566048089890.0101914
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000000032760232706390880.0103276
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000000000274419185274182780.0102744
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000000000205365988724259040.0102053
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.0000000000067651552705314620.0116765
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.000000000041671627313930480.0104167
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000000054505362179487170.0115450
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000000000025195728388630570.0102519
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000000022414662666616210.0102241
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000000000051017018999999990.0115101
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.0000000000060911717309263220.0116091
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000000000176922847624193520.0101769
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000000018827337014702190.0101882
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.00000000002737669696909640.0102737
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000000002803787440629420.0102803
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000000000201750686127996650.0102017
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000000181183116375340920.0101811
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.0000000000510823133298257040.0105108
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000000029166580013293960.0102916
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000000000475093845626643950.0114750
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.000000000029152582285714280.0102915
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000000000097874376978417250.0129787
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000000006199276016039310.0106199
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000000000257791910055583580.0142577
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000000000231895540909090850.0102318
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.000000000048587637142857130.0104858
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000000268510626315789450.0112685
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000000000037396246428205140.0143739
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.0000000000000566789012663750530.0135667
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.000000000000064218386317578380.0136421
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000000000356036021151142340.0133560
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000000000040914950013344760.0134091
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000000000048828368601757230.0124882
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000000121596467423384890.0111215
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000000000171816935715518210.0111718
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.00000000000177624056317129590.0111776
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000000000372504540589833250.0113725
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000000000063771273749999990.0116377
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000000000134187107289180420.0111341
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000000001822322738519510.0111822
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.00000000000083203248553906680.0128320
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000000000070687074385741590.0127068
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000000000000153917536379596530.0131539
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000000000187477335492978960.0131874
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.000000000000024302151764824570.0132430
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000000000209916431509111720.0102099
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.00000000000009567578883895780.0139567
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000000050606020260056290.0145060