Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000000000411193281599999950.0124111
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000000000102798320399999990.0121027
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000000000068532213599999990.0126853
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000000000012849790050.0111284
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000000000012849790050.0111284
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000000000035108729617016930.0113510
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000000000043355470433506510.0114335
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.00000000000192869602613405030.0111928
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000000000033005622085936940.0113300
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000000000276474712602498450.0112764
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.00000000000206904275494214670.0112069
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000000068158294299382910.0126815
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000000000041983767183719780.0114198
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000000000054913632692307690.0125491
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.00000000000253844561126339150.0112538
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000000000225825589149057430.0112258
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000000000005139916020.0125139
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000000000061367974401560660.0126136
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000000000178248082038586250.0111782
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000000000018968362525416620.0111896
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.00000000000275817611621220040.0112758
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000000000028247891125833820.0112824
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000000000020326189260005210.0112032
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.00000000000182540262184103540.0111825
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.0000000000051464943614724070.0115146
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000000000293850512627837830.0112938
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000000000047865251949350360.0124786
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000000000293709486857142850.0112937
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.000000000000098607501582733810.0139860
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.0000000000062457114766431620.0116245
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000000000000259722891359272350.0152597
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000000000233632546363636340.0112336
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000000000048951581142857140.0114895
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.000000000000270521895789473650.0122705
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000000000376763617067079860.0153767
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.0000000000000057103452597855520.0145710
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000000000064699411898658740.0146469
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000000000035870289653964610.0143587
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000000000000041221422018226890.0144122
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.000000000000049194115792347060.0134919
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000000000122507281518127150.0121225
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000000000017310392447498790.0121731
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.00000000000017895454311076010.0121789
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000000000003752947728483360.0123752
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000000000064248950250.0126424
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.000000000000135192231132343760.0121351
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000000000183597278338169870.0121835
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000000000083826479582875430.0138382
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000000000071216553448998050.0137121
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.00000000000000155070450313143730.0141550
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000000000188881627930333850.0141888
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000000000000244841861843188250.0142448
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000000000021148880321190780.0112114
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.0000000000000096392444995560490.0149639
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000000000050985082888341220.0155098