Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000000000040843701119999990.0134084
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000000000102109252799999970.0131021
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.000000000000068072835199999990.0136807
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.000000000000127636565999999970.0121276
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.000000000000127636565999999970.0121276
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.00000000000034873392230548820.0123487
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000000000430648543043495170.0124306
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000000000191576778045176220.0121915
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.00000000000032784382043212820.0123278
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000000000000274621474476307270.0122746
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.000000000000205517375085824930.0122055
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.000000000000067701422318496240.0136770
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.00000000000041702345720998630.0124170
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000000000545455410256410150.0135454
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.00000000000025214301520780890.0122521
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000000000224311857250247830.0122243
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.000000000000051054626399999990.0135105
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000000000060956618625773620.0136095
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000000000000177053267010315280.0121770
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.00000000000018841215661630710.0121884
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.000000000000273968778109757640.0122739
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000000000280585426377709750.0122805
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.000000000000201899407454765860.0122018
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.000000000000181316676235645070.0121813
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.00000000000051119968861802590.0125111
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000000000029188080274632080.0122918
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000000000000475444062958825160.0134754
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.000000000000291740722285714250.0122917
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000000000097946525467625880.0149794
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000000000062038458371973350.0126203
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000000000257981942395149020.0162579
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000000000023206648363636360.0122320
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000000000004862345371428570.0124862
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000000000000268708559999999940.0132687
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000000000000374238132211203440.0163742
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000000000000056720682345576980.0155672
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000000000006426572515839930.0156426
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.00000000000000035629847453090250.0153562
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000000000000004094511063270850.0154094
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000000000000488643626293454250.0144886
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000000000121686102746628250.0131216
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.000000000000017194359125821520.0131719
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.0000000000000177754992602049340.0131777
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.000000000000037277913380469310.0133727
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.000000000000063818282999999990.0136381
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000000000000134286023853056230.0131342
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000000000182366607102893380.0131823
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000000000083264582162004530.0148326
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000000000000707391816458944040.0147073
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.000000000000000154030997308343490.0151540
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000000000000187615535162128930.0151876
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000000000000024320066193385760.0152432
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000000000000210071172247811780.0122100
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.00000000000000095746316630108880.0159574
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000000000000050643324690688110.0165064