Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000000020556395760.082055
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000005139098940.095139
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.000000003426065960.083426
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000000064238736750.086423
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000000064238736750.086423
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000000175423176696633260.071754
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000000216689188192156380.072166
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000000096402361052155340.089640
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000000165337834634583860.071653
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000000138102759065804580.071381
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000000103467296191127270.071034
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
0.0000000034114618015381730.083411
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000000209953431244881050.072099
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000000274524516025641040.082745
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000000126902104035654540.071269
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000000112894845101068070.071128
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.000000002569549470.082569
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,76C$
0.00000000306613614806712080.083066
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000000089109873186364990.088910
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000009476679311588980.089476
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000000137823022302136260.071378
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000000141216692292614940.071412
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000000101611067418120130.071016
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
0.0000000091194719901096570.089119
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
0.0000000257639682993290640.072576
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000000146752025004328330.071467
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
0.00000000239377680864833560.082393
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000000146831398285714290.071468
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
0.0000000004935509186074430.094935
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000000031233783582033570.073123
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000012984080192016170.0111298
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000000116797703181818180.071167
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000000244718997142857120.072447
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000135239445789473680.081352
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000000188351861933728270.0111883
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,62C$
0.000000000028540699925076050.0102854
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,65C$
0.000000000032328436766858510.0103232
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,43C$
0.0000000000179285760449024160.0101792
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
0.0000000000206012060609875680.0102060
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,15C$
0.00000000024570945513575570.092457
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000061245093964114680.096124
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000000086528355338669660.098652
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,47C$
0.00000000089419057140649970.098941
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000000018761755657366020.081876
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000000321193683750.083211
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
0.00000000067610549163511930.096761
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000000091782803152394370.099178
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,67C$
0.000000000418936911582492970.094189
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000000035602019847550470.093560
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,72C$
0.0000000000077539416227772980.0117753
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000000094425800937721650.0119442
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.197,61C$
--
0.000000000012242920362382320.0101224
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000000105727591674560470.071057
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,43C$
0.00000000004818952450069680.0104818
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000000254884889566042450.0112548