Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000000000204072500399999980.0102040
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000000000510181250999999960.0115101
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000000000340120833999999950.0103401
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.000000000063772656374999990.0106377
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.000000000063772656374999990.0106377
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000000174242298194498960.091742
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000000215170326299026370.092151
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000000095719905498747660.0109571
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000000163804714905016430.091638
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000000013721256747829910.091372
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.000000000102685220632152550.091026
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.000000000033826509729321740.0103382
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.000000000208362653982456520.092083
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000000272532719551282030.0102725
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000000000125981373286116140.091259
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000000112075743194611710.091120
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000000000255090625499999950.0102550
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.0000000000304565189681097040.0103045
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000000000088463341744245620.0108846
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000000094138726051000440.0109413
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.00000000013688645261634660.091368
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000000014019241147727640.091401
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.000000000100877530142333160.091008
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.000000000090593522303263160.0109059
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.00000000025541710422736040.092554
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000000145836061869607740.091458
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000000002375520730682070.0102375
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000000014576607171428570.091457
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000000048938249496402870.0114893
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000000000309970521127197840.093099
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000000000012889874962102070.0131288
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000000115950284318181790.091159
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000000024294345285714280.092429
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.000000000013425822394736840.0101342
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000000000186985286081160270.0131869
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000000000028340065060822850.0122834
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.000000000000321098893182130240.0123210
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.000000000000178021870184097050.0121780
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000000000204579185451924340.0122045
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000000000244147136248137360.0112441
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000000607995518782107240.0116079
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.0000000000085910330439269350.0118591
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.0000000000088813953692166550.0118881
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000000000186256308430429270.0101862
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000000000318863281874999950.0103188
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000000000670950082999413250.0116709
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000000091118112414959940.0119111
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000000041602526241778310.0114160
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000000000353443034761083350.0113534
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.000000000000076960436732868070.0137696
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000000000093740700094565210.0139374
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.000000000000121513393298911250.0121215
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000000000104960491353654390.091049
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.00000000000047838931592878180.0124783
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000000253035587245962570.0132530