Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000000000205691719200000030.0112056
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000000000051422929800000010.0125142
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000000000342819532000000060.0113428
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000000000064278662250000010.0116427
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000000000064278662250000010.0116427
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000000000175624828444477460.0101756
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000000000216877601100200570.0102168
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000000000096479397690071840.0119647
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000000000165104427866748020.0101651
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000000000138301284323644020.0101383
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000000000103499979305681970.0101034
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000000340949070899888760.0113409
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000000000210015913122639540.0102100
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000000000274695137820512870.0112746
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000000000126980975915940640.0101269
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000000000112965011224596080.0101129
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000000000257114649000000030.0112571
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000000000306981770455040560.0113069
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000000000089165256533265920.0118916
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000000000094885672331028640.0119488
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000000000137972581894457330.0101379
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000000014130477197580710.0101413
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000000000101677945646547960.0101016
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000000091312339067815670.0119131
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.000000000025744371818169460.0102574
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000000000146993202065539980.0101469
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000000000239436936447334930.0112394
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.000000000014692265657142860.0101469
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000000000049326551366906480.0124932
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000000000031242999065038780.0103124
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000000000129921500252652880.0141299
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000000001168702950.0101168
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000000000244871094285714320.0102448
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000000135323499473684240.0111353
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000000000018846892591481030.0141884
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.000000000000028564930077176170.0132856
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000000000323646661075798450.0133236
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000000000179434389550735160.0131794
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000000000000206202424558237820.0132062
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.000000000000246084328335284240.0122460
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000000061281967574788230.0126128
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000000000086591988290713410.0128659
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.00000000000089518650421215360.0128951
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000000000187734164171099950.0111877
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000000000321393311250000040.0113213
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000000000067627375466573180.0126762
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000000009184109155400920.0129184
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000000000419326226167731970.0124193
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000000000356247438125046940.0123562
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000000000000077571081409489440.0147757
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000000000094484488226825910.0149448
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000000000001224775446201120.0131224
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.00000000001057933032245530.0101057
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000000000048218510895602820.0134821
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000000000255043304989091250.0142550