Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000000000000204218505599999950.0132042
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000000000051054626399999990.0145105
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000000000000340364175999999940.0133403
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.000000000000063818282999999990.0136381
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.000000000000063818282999999990.0136381
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.00000000000017436696115274410.0121743
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000000000215324271521747580.0122153
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000000000095788389022588110.0139578
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.00000000000016392191021606410.0121639
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000000000000137310737238153630.0121373
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.000000000000102758687542912460.0121027
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.000000000000033850711159248120.0133385
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.000000000000208511728604993160.0122085
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000000000272727705128205070.0132727
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000000000000126071507603904450.0121260
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000000000112155928625123910.0121121
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000000000000255273131999999940.0132552
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000000000030478309312886810.0133047
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000000000000088526633505157640.0138852
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000000000094206078308153550.0139420
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.000000000000136984389054878820.0121369
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000000000140292713188854880.0121402
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.000000000000100949703727382930.0121009
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.000000000000090658338117822530.0139065
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.000000000000255599844309012940.0122555
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000000000014594040137316040.0121459
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000000000000237722031479412580.0132377
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.000000000000145870361142857120.0121458
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000000000048973262733812940.0144897
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000000000000310192291859866730.0123101
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000000000128990971197574510.0161289
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000000000011603324181818180.0121160
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000000000024311726857142850.0122431
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000000000000134354279999999970.0131343
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000000000000187119066105601720.0161871
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000000000000028360341172788490.0152836
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.00000000000000032132862579199650.0153213
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.000000000000000178149237265451250.0151781
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.00000000000000020472555316354250.0152047
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000000000000244321813146727130.0142443
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000000000060843051373314130.0146084
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.000000000000008597179562910760.0148597
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.0000000000000088877496301024670.0148887
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000000000000186389566902346550.0131863
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000000000000319091414999999930.0133190
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000000000000671430119265281150.0146714
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000000000091183303551446690.0149118
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000000000041632291081002260.0144163
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000000000000353695908229472020.0143536
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.000000000000000077015498654171740.0167701
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000000000000093807767581064470.0169380
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000000000000012160033096692880.0151216
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000000000000105035586123905890.0121050
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.00000000000000047873158315054440.0154787
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000000000253216623453440540.0162532