Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000000016587615360.0111658
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000000000345575320.0123455
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000000000267542183225806450.0112675
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000000000376991258181818150.0113769
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000000000376991258181818150.0113769
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000000000099484392810054570.0119948
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000000000122847404293086680.0101228
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000000073486729824814670.0117348
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.0000000000167574483283822820.0101675
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.0000000000104982136613356030.0101049
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000000005764022583719190.0115764
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000000029582974569864080.0112958
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.0000000000172292282902253640.0101722
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000000002073451920.0112073
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000059884821532154890.0115988
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000000000563497693258452050.0115634
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000000000075398251636363640.0127539
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
0.0000000000031583044192821190.0113158
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000000000078491919378243110.0117849
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000000000091059385885394940.0119105
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000000010375695097180330.0101037
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000000120589285463177180.0101205
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.0000000000127052336052208460.0101270
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000000061958970662990640.0116195
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0.0000000000097174038400222150.0119717
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000000000124577614602439440.0101245
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000019363714339299610.0111936
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000000001036725960.0101036
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000000031226685542168670.0123122
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.0000000000226274539126453180.0102262
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000000001036725960.0141036
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.000000000008293807680.0118293
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000000001810875039301310.0101810
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000000000073215110169491530.0127321
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.811,17A$
0.0000000000000010161198591027070.0141016
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.0000000000000184985335555829740.0131849
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,16A$
0.0000000000000232951228648362920.0132329
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,02A$
0.0000000000000117875963725642870.0131178
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,55A$
0.0000000000000150111200112669320.0131501
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000000000145493937410697630.0121454
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000000050116467294949270.0125011
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000000100697698216033280.0111006
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000000050869591975072070.0125086
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.00000000000149755295545155150.0111497
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000000000188495629090909080.0111884
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
0.000000000000366234004198158130.0123662
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000000052731637945947340.0125273
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
0.00000000000025718774379139490.0122571
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000000023525309964972070.0122352
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000000000355155293817997770.0143551
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000000004807592895199120.0144807
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,63A$
--
0.000000000000007297510378313830.0147297
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000069957284115800380.0116995
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000000000136767151985264530.0131367
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000000000160470401067066020.0141604