Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000000001037988720.0111037
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000000000216247649999999970.0122162
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000000000167417535483870950.0111674
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000000000235906527272727250.0112359
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000000000235906527272727250.0112359
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000000000622534796664622740.0116225
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000000000076873147327129450.0117687
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000000000459851491443343850.0114598
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.0000000000104861620934304460.0101048
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000000000656937547930714340.0116569
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000000000360690207355144140.0113606
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.00000000000185118796410081250.0111851
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.0000000000107813837199796330.0101078
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000000000129748589999999980.0111297
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000037473601780931270.0113747
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000000000352615030342910760.0113526
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000000000047181305454545450.0124718
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
0.00000000000197634457418536950.0111976
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000000000049117202899600970.0114911
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000000000056981436660927710.0115698
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.0000000000064927081074012110.0116492
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000000075460104027658060.0117546
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.0000000000079504430751305830.0117950
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000000038771523968467040.0113877
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0.0000000000060807749364329020.0116080
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000000000077955845922050240.0117795
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.00000000000121170624139039880.0111211
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000000000064874294999999990.0116487
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000000000195404503012048150.0121954
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.0000000000141593842236559450.0101415
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000000064874294999999990.0156487
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000000051899435999999990.0115189
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000000000113317545851528380.0101133
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000000000045815180084745760.0124581
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.811,17A$
0.00000000000000063584845019977550.0156358
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000000000011575665790719550.0131157
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,16A$
0.000000000000014577185592947190.0131457
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,02A$
0.0000000000000073762212380084070.0147376
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,55A$
0.0000000000000093933774735546710.0149393
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000000000091044470578253230.0139104
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000000031360944059415570.0123136
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000000063012719194259550.0126301
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000000003183222031326830.0123183
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000000009371106344253770.0129371
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000000000117953263636363620.0111179
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
0.00000000000022917505439318360.0122291
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000000032997416558745970.0123299
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
0.00000000000016093812834692950.0121609
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000000000147212277643171750.0121472
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000000000222242426551761660.0142222
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000000000300840542010785340.0143008
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,63A$
--
0.0000000000000045664993384393780.0144566
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000043776558726543780.0114377
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000000000085583586275797380.0148558
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000000000100416161447265720.0141004