Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000000000103680023999999990.0121036
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000000000216000050.0132160
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000000000167225845161290320.0121672
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000000000235636418181818150.0122356
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000000000235636418181818150.0122356
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000000000062182200456882810.0126218
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000000000076785128838705660.0127678
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000000000045932496905440060.0124593
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000000000104741556104266610.0111047
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000000000065618536525095980.0126561
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000000000360277223004372570.0123602
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000000000184906838435087580.0121849
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000000000107690392130725430.0111076
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000000000129600029999999980.0121296
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000000000374306951236752960.0123743
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000000000035221129193690770.0123522
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000000471272836363636350.0134712
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
0.00000000000019740816921768560.0121974
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000000000049060964510707770.0124906
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000000000005691619385381630.0125691
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000000000064852740634826180.0126485
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000000007537370345055470.0127537
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000000000079413399486670010.0127941
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.00000000000038727131211669020.0123872
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0.00000000000060738125492150020.0126073
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.00000000000077866587761555560.0127786
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000000000121031885768764740.0121210
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000000000648000150.0126480
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000000000195180768072289140.0131951
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000000000141431719617711250.0111414
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000000000000648000150.0166480
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000000000051840011999999990.0125184
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000000000113187799126637550.0111131
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000000000457627224576271170.0134576
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.811,17A$
0.000000000000000063512041418981450.0166351
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.00000000000000115624118439146620.0141156
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,16A$
0.00000000000000145604949553711820.0141456
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,02A$
0.00000000000000073677755860971340.0157367
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,55A$
0.00000000000000093826222109543510.0159382
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000000000090940226157954680.0149094
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.000000000000031325036294641660.0133132
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.000000000000062940570667917190.0136294
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000000000031795772944940530.0133179
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000000000093603765817299350.0139360
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000000000000117818209090909070.0121178
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
0.0000000000000228912652727927330.0132289
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000000000032959635059895250.0133295
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
0.000000000000016075385683887520.0131607
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000000000014704372200825760.0131470
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000000000221987962631278760.0152219
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000000000300496084541759150.0153004
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,63A$
--
0.0000000000000004561270771857510.0154561
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.000000000000437264352873263240.0124372
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000000000085485594478143680.0158548
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000000000100301186595172110.0151003