Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000000087191052480.0118719
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000000001816480260.0111816
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000000140630729806451620.0101406
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000000198161482909090930.0101981
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000000198161482909090930.0101981
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000000052292922919828320.0105229
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000000064573443754788740.0106457
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000000038627525281240890.0103862
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.000000000088083761584815760.0108808
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000000055182754026180020.0105518
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000000030297977417832110.0103029
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000000155499788984468280.0101554
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000000090563623247828930.0109056
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000000000108988815600000010.0101089
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000314778254959822670.0103147
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000000029619662548804510.0102961
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000039632296581818180.0113963
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
0.0000000000166012944231571060.0101660
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000000041258450435664820.0104125
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000000047864406795179280.0104786
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000000054538748102170180.0105453
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.000000000063386487383232790.0106338
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000000066783721831096910.0106678
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000000325680801335123150.0103256
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0.000000000051078509466036380.0105107
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000000065482910574522210.0106548
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000101783324276793510.0101017
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000000005449440780.0105449
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000000164139782530120480.0111641
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000000118938827478709950.091189
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000000005449440780.0145449
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000000435955262400000040.0104359
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000000095186738515283840.0109518
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000000038484751271186440.0113848
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.811,17A$
0.0000000000000053411269816781150.0145341
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000000000097235592642044240.0139723
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,16A$
0.000000000000122448358980756440.0121224
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,02A$
0.000000000000061960258399270620.0136196
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,55A$
0.000000000000078904370777859250.0137890
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000000076477355285732730.0127647
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000000263431930099090830.0112634
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000000052930684123178030.0115293
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000000267390650631453750.0112673
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000000078717293291731680.0117871
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000000099080741454545470.0119908
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
0.00000000000192507045690274250.0111925
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000000277178299093466170.0112771
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
0.0000000000013518802781142080.0111351
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000000012365831322026430.0111236
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000000186683638303479830.0131866
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000000000252706055289059720.0132527
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,63A$
--
0.000000000000038358594442890780.0133835
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000367723093302967740.0103677
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000000007189021247166980.0137189
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000000084349575615703230.0148434