Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000000006224812560.0116224
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000000001296835950.0111296
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000000100400202580645170.0101004
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000000141473012727272740.0101414
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000000141473012727272740.0101414
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000000000373333770073627670.0103733
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000000046100783543066430.0104610
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000000275772682738908780.0102757
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.000000000062885455542697750.0106288
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000000039396508080499310.0103939
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000000002163057160210090.0102163
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000000111015638877612930.0101110
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000000006465589798924670.0106465
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000000000077810157000000010.0117781
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000224728980710290720.0102247
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000000021146303687417070.0102114
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000028294602545454550.0112829
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
0.0000000000118521273798398720.0101185
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000000029455559162676120.0102945
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000000034171735759689890.0103417
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000000038936734279120970.0103893
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000000452533822651052140.0104525
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000000047678762743816610.0104767
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000000023251261282420750.0102325
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0.000000000036466373352150430.0103646
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.00000000004675007728610030.0104675
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000072665955661226720.0117266
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000000000389050785000000040.0103890
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000000117183971385542170.0111171
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000000084913748154488020.0108491
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000000389050785000000060.0143890
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000000311240628000000040.0103112
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000000006795646899563320.0106795
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000000000274753379237288170.0112747
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.811,17A$
0.0000000000000038131796066725060.0143813
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000000000069419203133954480.0136941
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,16A$
0.000000000000087419300634046140.0138741
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,02A$
0.0000000000000442351575917833550.0134423
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,55A$
0.00000000000005633203227700220.0135633
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000000054599318186623580.0125459
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000000188071406473961930.0111880
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000000037788692528390860.0113778
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000000190897647537749420.0111908
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000000056198472438897560.0115619
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000000070736506363636370.0117073
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
0.00000000000137436152198780410.0111374
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000000019788532291799270.0111978
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
0.00000000000096514505737293460.0129651
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000000008828312073173810.0128828
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000000133278659151930260.0131332
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000000000180413905120851850.0131804
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,63A$
--
0.000000000000027385271043358870.0132738
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.000000000026252777833131690.0102625
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000000051324428918594340.0135132
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000000060219515969684870.0146021