Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000000000518697240.0115186
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000000001080619250.0111080
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000000083660845161290320.0118366
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000000117885736363636360.0101178
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000000117885736363636360.0101178
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000000031104722828256230.0103110
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000000038411451117629270.0103841
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000000229794115124436150.0102297
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.0000000000524007942596427730.0105240
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.0000000000328280728295418540.0103282
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000000018024185758987920.0101802
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000000009250640871129220.0119250
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000000053876057332630450.0105387
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000000000648371550.0116483
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000000187260742261516430.0101872
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000000176199612047093520.0101761
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000023577147272727270.0112357
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000000000098688210561681870.0119868
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000000000245445418525771880.0102454
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000000000284744076286860040.0102847
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000000032405145027840290.0103240
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000000377084518695531940.0103770
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.0000000000397294575594939660.0103972
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000000193746637950340150.0101937
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.000000000030437172383751310.0103043
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.00000000003890462858763410.0103890
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000060550627476951160.0116055
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000000003241857750.0103241
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000000097646317771084320.0129764
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000000070756390463567670.0107075
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000000324185774999999980.0143241
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000000259348620.0102593
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000000056626336244541480.0105662
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000000022894475635593220.0112289
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.00000000000000317476321316930880.0143174
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000000000057845194086585530.0135784
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.000000000000072840757902906960.0137284
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.000000000000036857673145165540.0133685
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.000000000000046938230064472430.0134693
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000000045496174184051980.0124549
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000000156714950885143090.0111567
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000000314883224655441840.0113148
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000000159069983145522070.0111590
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000000046828707314959270.0114682
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000000058942868181818180.0115894
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000000011451490915958470.0111145
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000000164892629046603060.0111648
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000000008041921692379190.0128041
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000000073563999912857340.0127356
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000000111057597295760120.0131110
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000000000150334156638136130.0131503
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000000022818431885698860.0132281
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000000218757485034675260.0102187
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000000042767295188485270.0134276
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000000050179337010609460.0145017