Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000000207701735999999970.0102077
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000000043271194999999990.0114327
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000000335002799999999940.0103350
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000000047204939999999990.0104720
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000000047204939999999990.0104720
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000000124552521799183830.091245
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000000015381082574125010.091538
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000000092016368997701320.0109201
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.000000000209828298594892040.092098
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000000131453325570621420.091314
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000000072174177601721340.0107217
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000000037042305604828190.0103704
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000000021573568883502970.092157
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000000000259627169999999980.0102596
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000000074984746886961510.0107498
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000000070555542776182570.0107055
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000094409879999999990.0119440
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000000039517682138418280.0103951
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000000009828361438948350.0109828
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.00000000011401996077807790.091140
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000000129759797403475620.091297
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000000015099580856028160.091509
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.0000000001590885138591680.091590
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000000077581891599132340.0107758
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.000000000121879452125798960.091218
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000000155785654384566040.091557
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000242462644352070480.0102424
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000000129813584999999980.091298
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000000039100477409638550.0113910
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000000283329541764611070.092833
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000000000129813584999999990.0131298
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.000000000103850867999999990.091038
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000000022674862008733620.092267
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000000091676260593220330.0119167
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.0000000000000127126921046312780.0131271
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.00000000000023162928784893380.0122316
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.000000000000291675966272531030.0122916
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.000000000000147589038591596540.0121475
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.000000000000187954573831129590.0121879
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000000018218015502426770.0111821
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000000062753307413008320.0116275
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000000126088568349068650.0101260
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000000063696332073823390.0116369
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000000187516012307158950.0101875
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000000236024699999999960.0102360
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000000045855160961195850.0114585
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000000066027891928986310.0116602
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000000032202236053602590.0113220
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000000029457204146689340.0112945
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000000044470750903394590.0134447
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000000060198248430696860.0136019
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000000091371758898455020.0139137
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.000000000087596975462402820.0108759
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000000171252915374541730.0121712
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000000200932925890113380.0132009