Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000000000207657167999999980.0132076
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000000000043261910.0144326
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000000000334930916129032240.0133349
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000000000047194810909090910.0134719
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000000000047194810909090910.0134719
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000000000124525795701952070.0121245
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000000000153777821487103520.0121537
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000000000091996624408115940.0139199
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.000000000000209783274283627850.0122097
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000000000013142511872013060.0121314
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000000000072158690688567420.0137215
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000000000037034357180765930.0133703
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000000000215689396934128130.0122156
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000000000000259571460.0132595
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000000000074968656890490520.0137496
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000000000070540403184713540.0137054
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000000000094389621818181820.0149438
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000000000039509202555669180.0133950
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000000000098262524993648550.0139826
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000000000113995494725411130.0121139
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000000000129731953945052730.0121297
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.000000000000150963408343867840.0121509
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000000000159054377134929570.0121590
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000000000077565244315333090.0137756
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.000000000000121853299607640220.0121218
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.00000000000015575222637776010.0121557
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000000000242410617463217330.0132424
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000000000129785730.0121297
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000000000039092087349397580.0143909
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.0000000000002832687457825430.0122832
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000000000000129785729999999990.0161297
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000000001038285840.0121038
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000000000226699965065502170.0122266
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000000000091656588983050840.0149165
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.000000000000000012709964254240470.0161270
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.00000000000000023157958554841550.0152315
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.00000000000000029161337934035040.0152916
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.000000000000000147557369389409680.0151475
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.000000000000000187914243116481610.0151879
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000000000182141063366655770.0141821
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.000000000000006273984200121810.0146273
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000000000126061512651690280.0131260
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000000000063682664310700490.0146368
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000000000187475775697694580.0131874
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000000000235974054545454550.0132359
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000000000045845321501723460.0144584
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000000000006601372386691730.0146601
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000000000321953261967854270.0143219
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000000000294508833103800630.0142945
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000000000044461208506376480.0164446
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000000000060185331275608390.0166018
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000000000091352152627323110.0169135
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.000000000000087578179172696280.0138757
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000000000171216168450421610.0151712
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000000000200889810320578280.0162008