Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Solana giá / SOL to New Taiwan Dollar

Quy đổi 0.02 SOL sang TWD

1 SOL = 3.298,87NT$ New Taiwan Dollar
1,00NT$ TWD New Taiwan Dollar  = 0,0003031 SOL

TWD Mua SOL

SOL
TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 3.298,87NT$ TWD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.02 SOL là 65,98NT$ TWD. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.02/SOL theo TWD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TWD có thể đổi được khoảng 0,0003031 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang TWD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TWD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,009827 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 16,80 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,05123 SOL.

Sức mua của 0.02SOL

TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
100,00NT$
300,00NT$
0,4398
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,06598
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
169,00NT$
150,00NT$
200,00NT$
0,3904
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
59,00NT$
40,00NT$
155,00NT$
1,12
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
55,00NT$
180,00NT$
0,8247
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,82NT$
25,00NT$
45,00NT$
2,07
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
20,96NT$
15,00NT$
30,00NT$
3,15
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
93,97NT$
45,00NT$
160,00NT$
0,7021
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
97,71NT$
78,00NT$
130,00NT$
0,6753
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
60,15NT$
40,00NT$
100,00NT$
1,10
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
84,19NT$
52,00NT$
120,00NT$
0,7837
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
578,27NT$
275,00NT$
2.000,00NT$
0,1141
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,31NT$
20,00NT$
55,00NT$
1,77
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
400,00NT$
200,00NT$
700,00NT$
0,1649
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,62NT$
40,00NT$
70,00NT$
1,25
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,23NT$
45,00NT$
120,00NT$
0,9394
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
120,00NT$
180,00NT$
0,5278
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
277,44NT$
120,00NT$
500,00NT$
0,2378
Thị trường
Táo (1 kg)
150,00NT$
50,00NT$
261,00NT$
0,4398
Thị trường
Cam (1 kg)
93,30NT$
40,00NT$
200,00NT$
0,7071
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
88,06NT$
30,00NT$
150,00NT$
0,7492
Thị trường
Xà lách (1 cây)
67,69NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,9747
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,72NT$
47,22NT$
150,00NT$
0,6752
Thị trường
Cà chua (1 kg)
121,53NT$
40,00NT$
200,00NT$
0,5429
Thị trường
Chuối (1 kg)
85,69NT$
40,00NT$
150,00NT$
0,7699
Thị trường
Hành tây (1 kg)
72,50NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,9100
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
652,20NT$
210,00NT$
1.160,00NT$
0,1012
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
15,00NT$
35,00NT$
3,30
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
600,00NT$
1.280,00NT$
0,05498
Giao thông
Xăng (1 lít)
32,42NT$
28,60NT$
33,90NT$
2,04
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0,00006178
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
80,00NT$
120,00NT$
0,7331
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
20,00NT$
40,00NT$
2,64
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
200,00NT$
325,00NT$
0,2199
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
765.994,86NT$
735.000,00NT$
805.000,00NT$
0,00008613
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.412,50NT$
9.000,00NT$
30.000,00NT$
0,004020
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.084,31NT$
6.000,00NT$
20.000,00NT$
0,006543
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
36.340,08NT$
25.000,00NT$
60.684,00NT$
0,001816
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.919,82NT$
18.000,00NT$
40.000,00NT$
0,002648
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.738,32NT$
1.700,00NT$
5.525,00NT$
0,02409
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
757,82NT$
500,00NT$
1.000,00NT$
0,08706
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
560,52NT$
399,00NT$
800,00NT$
0,1177
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.194,28NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,05524
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
370,45NT$
150,00NT$
600,00NT$
0,1781
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
320,00NT$
280,00NT$
400,00NT$
0,2062
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.044,22NT$
900,00NT$
4.000,00NT$
0,03228
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.061,14NT$
500,00NT$
1.800,00NT$
0,06218
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.672,00NT$
1.800,00NT$
3.600,00NT$
0,02469
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.258,89NT$
2.000,00NT$
5.000,00NT$
0,02025
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
259.104,03NT$
121.000,00NT$
500.000,00NT$
0,0002546
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
176.162,95NT$
90.000,00NT$
350.000,00NT$
0,0003745
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.429,12NT$
--
0,001190
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,42NT$
2,00NT$
3,00NT$
27,26
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.350,81NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0,003803
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
508.567,68NT$
250.000,00NT$
980.000,00NT$
0,0001297

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.02 SOL