Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,01120
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,002521
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,01260
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
175,00₺
0,02881
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,02292
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0,07209
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0,2039
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,55₺
0,02839
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,76₺
0,09931
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,08₺
0,1048
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,94₺
0,04714
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
461,35₺
0,01093
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0,1557
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
563,49₺
0,008947
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,60₺
0,04729
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,20₺
0,03545
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,04583
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,32₺
0,02237
Thị trường
Táo (1 kg)
90,26₺
0,05586
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0,09580
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0,1909
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0,1107
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,16₺
0,04749
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,60₺
0,07685
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0,05187
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0,2394
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,58₺
0,005147
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,1260
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,002521
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,76₺
0,08033
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000240298079268139940.052402
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,07202
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,1172
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,01293
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.744,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000251100325199797360.052511
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,19₺
0,0001763
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.483,51₺
0,0002461
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.227,63₺
0,0001045
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.609,36₺
0,0001500
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.655,07₺
0,001379
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
744,09₺
0,006775
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
501,45₺
0,01005
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.641,93₺
0,001908
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,37₺
0,005163
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,01440
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,94₺
0,002040
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,82₺
0,002462
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,91₺
0,001067
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,21₺
0,001144
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.246,01₺
0,00006056
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.433,58₺
0,00009435
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,38₺
--
0,00009659
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,1203
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.612,96₺
0,0001500
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.204,11₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000065712026936526750.056571