Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,3124
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,05207
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,2603
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
1,12
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
1,08
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
2,71
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
8,11
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,5683
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
1,21
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,93
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,8139
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,2803
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
3,53
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,5007
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
1,23
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,9395
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,2789
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,2570
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,9456
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
1,19
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
1,57
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,70
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,9533
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
1,26
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
1,19
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
1,51
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,1571
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,95
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,05579
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
3,35
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00003124
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,7810
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,7810
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,1562
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00009687
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,003413
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,004644
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,002135
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,003100
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,02148
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,03055
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,06480
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,02441
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,05125
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,1446
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,04512
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,03729
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,02328
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,02404
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0008932
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,001508
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,001096
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
1,44
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,004825
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0002313