Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1562
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,02603
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1302
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,5579
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,5382
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,35
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
4,06
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,2842
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,6051
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,9639
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,4070
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1401
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,77
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,2503
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,6128
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,4698
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1395
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1285
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,4728
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,5975
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,7864
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,8485
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,4766
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,6284
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,5970
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,7573
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,07857
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,9763
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,02789
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,68
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001562
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3905
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3905
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,07810
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00004843
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,001706
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,002322
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,001067
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001550
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,01074
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01527
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,03240
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01220
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,02562
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,07232
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,02256
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01865
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01164
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01202
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0004466
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,0007541
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,0005480
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,7221
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,002412
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001156