Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,06661
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01110
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,05551
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,2379
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,2295
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,5768
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
1,73
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1212
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,2580
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,4110
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,1735
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,05975
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,7532
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1067
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,2613
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2003
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,05947
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,05478
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,2016
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,2548
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,3353
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,3618
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,2032
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,2680
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,2546
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,3229
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,03350
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,4163
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01189
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,7150
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000066607613860741690.056660
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1665
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1665
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,03330
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002065
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0007277
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0009902
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,0004552
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0006608
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,004580
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,006513
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01382
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,005204
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01093
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03084
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,009619
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,007951
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,004963
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,005125
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001904
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,0003216
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,0002337
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3079
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001029
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00004931