Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,03124
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,005207
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,02604
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1116
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,1077
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,2706
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,8111
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,05684
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1210
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,1928
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,08140
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,02803
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,3533
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,05007
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1226
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,09396
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,02790
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,02570
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,09456
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,1195
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,1573
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,1697
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,09534
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,1257
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,1194
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,1515
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,01571
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1953
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,005579
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,3354
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000312440997850295470.053124
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,07811
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,07811
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01562
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000096878470329453760.059687
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0003413
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0004645
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,0002135
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0003100
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,002148
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,003055
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,006480
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,002441
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,005125
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01446
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,004512
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,003730
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,002328
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,002404
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00008933
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,0001508
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,0001096
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1444
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0004825
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00002313