Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01516
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,002526
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01263
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,05413
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,05222
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1313
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,3935
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,02757
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,05871
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,09353
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,03949
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,01360
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1714
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,02429
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,05946
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,04558
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01353
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,01247
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,04587
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,05753
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,07631
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,08233
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,04609
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,06098
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,05792
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,07390
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,007623
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,09473
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,002707
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1627
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000151564831612697240.051515
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03789
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03789
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,007578
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000046995654038382020.054699
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0001656
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0002253
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0001036
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001504
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,001042
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,001482
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,003144
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001184
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,002486
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,007017
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,002189
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001809
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,001129
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,001166
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00004333
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00007317
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00005317
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,07007
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0002341
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001122