Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Solana giá / SOL to British Pound Sterling

Quy đổi 0.01 SOL sang GBP

1 SOL = 77,38£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 0,01292 SOL

GBP Mua SOL

SOL
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 77,38£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 SOL là 0,7738£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/SOL theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 0,01292 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01891 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 32,42 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,1034 SOL.

Sức mua của 0.01SOL

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,04836
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,01190
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,09673
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,1548
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,1548
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,3970
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,5660
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,2157
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,6183
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,6124
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,2523
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,1069
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,6290
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,09673
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,24£
1,21£
3,50£
0,3448
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,33£
4,04£
0,3034
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,04360
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,1139
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,3437
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,3649
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,5785
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9095£
0,6000£
1,30£
0,8508
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,4665
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,3034
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,6277
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,6482
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,06928
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,3095
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,01000
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,5289
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0,00002678
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,1935
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,4552
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,03869
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0,00002529
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,0007693
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,0009421
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,0004714
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,0005893
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,003203
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,02418
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,05681
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,02238
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,05684
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,07738
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,01133
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,02245
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,01008
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,01021
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.218,81£
2.800,00£
13.553,85£
0,0001834
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.301,52£
1.961,11£
5.843,33£
0,0002344
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0,0003084
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,1454
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,0005940
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0,00004537

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 SOL