Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.02 SOL sang EUR

1 SOL = 85,92€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 0,01164 SOL

EUR Mua SOL

SOL
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 85,92€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.02 SOL là 1,72€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.02/SOL theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 0,01164 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,02149 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 28,33 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,1397 SOL.

Sức mua của 0.02SOL

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,1146
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,02864
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,1432
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,2864
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,3437
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,5759
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,9091
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,5020
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
1,45
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,9497
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,4542
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,09868
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
2,39
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,2455
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,7061
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,6082
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,1375
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,1403
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,6190
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,6526
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,8569
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
1,24
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,7370
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,5365
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,8253
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,7939
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,08960
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,9044
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,03297
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,9307
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0,00005561
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,3906
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,9044
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,05099
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0,00005475
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,002235
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,002781
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,001260
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,001579
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,008871
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,05696
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,09593
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,05256
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,09276
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,1432
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,01898
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,04218
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,01820
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,01412
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,0003522
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,0005246
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,0007061
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,4550
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,002202
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,0001573

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.02 SOL