Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.003 SOL sang EUR

1 SOL = 89,47€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 0,01118 SOL

EUR Mua SOL

SOL
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 89,47€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.003 SOL là 0,2684€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.003/SOL theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 0,01118 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,02064 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 27,17 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,1341 SOL.

Sức mua của 0.003SOL

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,01789
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,004474
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,02237
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,04474
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,05368
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,08995
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,1420
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,07841
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,2262
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,1483
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,07094
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,01541
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,3734
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,03835
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,1103
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,09500
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,02147
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,02191
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,09669
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,1019
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,1339
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,1935
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,1151
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,08381
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,1289
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,1240
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,01400
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,1413
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,005150
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,1454
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000086866802582609480.058686
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,06100
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,1413
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,007965
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000085518847258101490.058551
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,25€
550,00€
1.394,37€
0,0003494
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
617,16€
450,00€
1.027,83€
0,0004349
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.361,32€
900,00€
2.979,44€
0,0001972
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.085,29€
750,00€
1.963,75€
0,0002473
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
194,02€
124,67€
318,75€
0,001383
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,008897
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,01498
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,008210
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,01449
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,02237
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,98€
45,00€
120,00€
0,002950
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,83€
25,00€
60,00€
0,006574
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,002843
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,45€
70,00€
180,00€
0,002210
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,00005501
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,00008194
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.430,88€
--
0,0001104
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,07106
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,0003440
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,00002458

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.003 SOL