Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 SOL sang CAD

1 SOL = 144,26C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 0,006932 SOL

CAD Mua SOL

SOL
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 144,26C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 SOL là 1,44C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/SOL theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 0,006932 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01141 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 29,08 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,1040 SOL.

Sức mua của 0.01SOL

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,05770
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
155,00C$
0,01443
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,09617
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,1803
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,1803
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,4923
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,6081
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,2705
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0,4641
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,3877
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0,2904
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
8,00C$
38,75C$
0,09576
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,5894
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,07706
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,04C$
2,25C$
7,13C$
0,3572
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,3169
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,07213
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,78C$
8,82C$
25,00C$
0,08597
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0,2501
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,2660
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0,3869
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,3963
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0,2852
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
2,18C$
8,82C$
0,2560
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
1,29C$
5,00C$
0,7232
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,4119
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
10,00C$
33,71C$
0,06720
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,4122
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
70,00C$
156,00C$
0,01385
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0,8768
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0,00003645
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,3279
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,6869
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,03796
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0,00005287
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,61C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0,0008012
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.590,04C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0,0009073
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,42C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0,0005033
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0,0005783
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,62C$
108,95C$
400,00C$
0,006882
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
58,52C$
123,00C$
0,01719
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
33,00C$
100,00C$
0,02429
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,52C$
25,00C$
100,00C$
0,02508
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0,05267
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,09016
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,07C$
35,00C$
118,00C$
0,01897
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
56,04C$
30,00C$
98,00C$
0,02574
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,75C$
80,00C$
175,00C$
0,01175
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,46C$
80,00C$
200,00C$
0,009986
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,50C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0,0002176
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.478,32C$
2.917,01C$
9.483,78C$
0,0002633
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.194,90C$
--
0,0003439
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,2968
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,17C$
500,00C$
1.750,00C$
0,001353
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0,00007155

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 SOL