Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Solana giá / SOL to Australian Dollar

Quy đổi 0.00423 SOL sang AUD

1 SOL = 144,93A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 0,006900 SOL

AUD Mua SOL

SOL
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 144,93A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00423 SOL là 0,6130A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.00423/SOL theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 0,006900 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01265 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 39,25 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,1069 SOL.

Sức mua của 0.00423SOL

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,02452
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,005109
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0,03955
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,05573
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,05573
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0,1471
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,1816
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,1086
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
1,60A$
4,00A$
0,2474
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0,1552
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0,08526
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,00A$
9,50A$
32,00A$
0,04378
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0,2547
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0,03065
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0,08853
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,08330
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,01115
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
0,04666
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0,1160
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0,1346
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,01A$
2,00A$
6,00A$
0,1528
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0,1783
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0,1878
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0,09160
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
3,00A$
7,00A$
0,1438
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
2,00A$
5,00A$
0,1835
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
12,00A$
35,00A$
0,02869
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0,1533
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,004616
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,3345
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0,00001533
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,1226
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,2677
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,01082
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.803,93A$
35.000,00A$
58.657,45A$
0,00001502
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.243,11A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0,0002733
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,15A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0,0003444
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,01A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0,0001743
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,53A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0,0002219
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0,002151
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0,007409
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0,01489
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0,007520
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,02214
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,02787
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
60,00A$
159,95A$
0,005414
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,007795
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
100,00A$
250,00A$
0,003802
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,14A$
100,00A$
275,00A$
0,003481
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0,00005250
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0,00007107
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.688,46A$
--
0,0001078
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0,1034
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0,0002022
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0,00002372

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00423 SOL