Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000041537662319127630.064153
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000041537662319127630.074153
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000174527992937511060.061745
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000083075324638255260.068307
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000051922077898909530.065192
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000157326941260157620.051573
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000259215559053826820.052592
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.00000047417067334721650.064741
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000005365594472526380.065365
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.00000081332671485513930.068133
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000052538529982068410.065253
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000069135958127641070.076913
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.00000161088793699477470.051610
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000083075324638255270.078307
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.00000094870125725540340.069487
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.00000053539111100911990.065353
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000057057228460340150.065705
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.000000209791908198130870.062097
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000282463978910159650.062824
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.00000058027395913600310.065802
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000071661690562886820.067166
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.00000114210323153431980.051142
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.00000084745792118774240.068474
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000006565734266431170.066565
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.00000071135002473426680.067113
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.00000068336028971685630.066833
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000080869805098387060.078086
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000248621326847871750.052486
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000096064980727997550.079606
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000009170254746630610.069170
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000260261042099797170.0102602
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000103844155797819070.051038
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000013845887439709210.051384
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000346147185992730260.063461
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000266161020524866580.0102661
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000019666256824740890.081966
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000296112525805009130.082961
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.00000000094459836223231560.099445
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.0000000014523760161438730.081452
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.0000000108295601910913180.071082
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000087009592763436710.078700
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.0000001388351785757390.061388
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000375243870424983760.073752
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000089019529994605950.078901
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000207688311595638140.062076
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000194340420855172940.071943
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.000000031028498573127220.073102
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000092443721414398320.089244
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000010264483151487750.071026
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000224497226448767060.092244
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000043132910402079240.094313
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.00000000195430279418881030.081954
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,002364
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000020581531166482570.082058
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000004096327175856550.0104096