Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000166150649276510530.061661
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000166150649276510520.071661
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000069811197175004420.076981
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000332301298553021060.063323
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000207688311595638140.062076
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000062930776504063050.066293
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000103686223621530730.051036
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.00000018966826933888660.061896
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000021462377890105520.062146
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.00000032533068594205570.063253
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000210154119928273650.062101
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000027654383251056430.072765
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.00000064435517479790990.066443
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000332301298553021050.073323
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.00000037948050290216140.063794
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.0000002141564444036480.062141
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000022822891384136060.062282
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.000000083916763279252350.078391
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000112985591564063860.061129
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.000000232109583654401220.062321
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000286646762251547340.062866
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.00000045684129261372790.064568
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.000000338983168475096950.063389
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000026262937065724680.062626
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.00000028454000989370670.062845
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.00000027334411588674250.062733
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000323479220393548260.073234
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000009944853073914870.069944
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000038425992291199020.073842
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000036681018986522440.063668
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000104104416839918880.0101041
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000041537662319127630.064153
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000055383549758836840.065538
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000013845887439709210.061384
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000106464408209946640.0101064
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000078665027298963560.097866
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000118445010322003650.081184
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.000000000377839344892926270.093778
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.00000000058095040645754920.095809
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.00000000433182407643652740.084331
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000034803837105374680.073480
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.00000005553407143029560.075553
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000015009754816999350.071500
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000035607811997842380.073560
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000083075324638255270.078307
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000077736168342069170.087773
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.0000000124113994292508880.071241
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000036977488565759330.083697
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000410579326059510.084105
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000089798890579506820.0108979
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000172531641608316950.091725
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.00000000078172111767552410.097817
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,0009458
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000082326124665930280.098232
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000001638530870342620.0101638