Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000124612986957382870.061246
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000124612986957382870.071246
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000523583978812533060.075235
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000249225973914765740.062492
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000155766233696728580.061557
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000047198082378047280.064719
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000077764667716148040.067776
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.000000142251202004164930.061422
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000160967834175791360.061609
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.000000243998014456541770.062439
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000157615589946205220.061576
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000020740787438292320.072074
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.00000048326638109843230.064832
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000249225973914765740.072492
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.0000002846103771766210.062846
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.000000160617333302735960.061606
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000171171685381020420.061711
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.000000062937572459439260.076293
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000084739193673047880.078473
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.000000174082187740800880.061740
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000214985071688660450.062149
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.00000034263096946029590.063426
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.00000025423737635632270.062542
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000196972027992935080.061969
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.000000213405007420280.062134
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.000000205008086915056870.062050
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000242609415295161150.072426
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000074586398054361520.067458
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000288194942183992630.072881
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000275107642398918270.062751
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000078078312629939140.0117807
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000311532467393457170.063115
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000041537662319127620.064153
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000103844155797819060.061038
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000079848306157459960.0117984
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000058998770474222660.095899
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000088833757741502730.098883
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.000000000283379508669694630.092833
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.00000000043571280484316180.094357
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.0000000032488680573273950.083248
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000026102877829031010.072610
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.00000004165055357272170.074165
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000112573161127495110.071125
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000026705858998381780.072670
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000062306493478691440.076230
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000058302126256551870.085830
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.0000000093085495719381640.089308
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000027733116424319490.082773
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000307934494544632460.083079
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000006734916793463010.0106734
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000012939873120623770.091293
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.0000000005862908382566430.095862
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,0007093
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000006174459349944770.096174
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000122889815275696480.0101228