Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.02 ETH sang VND

1 ETH = 0,2077₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 4,81 ETH

VND Mua ETH

ETH
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = 0,2077₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.02 ETH là 0,004154₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.02/ETH theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 4,81 ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 109,05 N ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 51,17 Tr ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 572,97 N ETH.

Sức mua của 0.02ETH

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0.000000083075324638255270.078307
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000083075324638255260.088307
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0.000000034905598587502210.073490
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
0.000000166150649276510530.061661
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
25.000,00₫
80.000,00₫
0.000000103844155797819070.061038
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
9.888,89₫
25.000,00₫
0.000000314653882520315270.063146
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
5.000,00₫
14.000,00₫
0.00000051843111810765360.065184
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.00000009483413466944330.079483
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.00000010731188945052760.061073
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
10.000,00₫
59.000,00₫
0.000000162665342971027850.061626
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
28.800,00₫
54.000,00₫
0.000000105077059964136820.061050
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0.0000000138271916255282150.071382
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
10.000,00₫
20.000,00₫
0.00000032217758739895490.063221
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0.0000000166150649276510520.071661
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0.00000018974025145108070.061897
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.0000001070782222018240.061070
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.00000011411445692068030.061141
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0.0000000419583816396261730.074195
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.538,52₫
120.000,00₫
0.000000056492795782031930.075649
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0.000000116054791827200610.061160
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
0.000000143323381125773670.061433
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0.000000228420646306863960.062284
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0.000000169491584237548480.061694
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0.00000013131468532862340.061313
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0.000000142270004946853350.061422
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
15.000,00₫
57.320,19₫
0.000000136672057943371260.061366
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0.0000000161739610196774130.071617
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
0.00000049724265369574350.064972
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0.000000019212996145599510.071921
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
0.00000018340509493261220.061834
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000052052208419959440.0115205
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0.000000207688311595638140.062076
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
12.500,00₫
25.000,00₫
0.00000027691774879418420.062769
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0.000000069229437198546050.076922
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000053232204104973320.0115323
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000039332513649481780.093933
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000059222505161001820.095922
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.000000000188919672446463130.091889
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.00000000029047520322877460.092904
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.00000000216591203821826370.082165
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0.000000017401918552687340.071740
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0.00000002776703571514780.072776
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000075048774084996750.087504
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0.000000017803905998921190.071780
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0.000000041537662319127630.074153
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000388680841710345850.083886
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.0000000062056997146254440.086205
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000184887442828796640.081848
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000002052896630297550.082052
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000044899445289753410.0104489
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000086265820804158480.0108626
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.000000000390860558837762070.093908
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
0,0004729
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000041163062332965140.094116
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000819265435171310.0118192

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.02 ETH