Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000207688311595638160.072076
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000207688311595638160.082076
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000087263996468755530.088726
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000041537662319127630.074153
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000000259610389494547670.072596
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.000000078663470630078820.077866
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000012960777952691340.061296
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.0000000237085336673608250.072370
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000002682797236263190.072682
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.0000000406663357427569640.074066
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000000262692649910342060.072626
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000345679790638205370.083456
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.000000080544396849738730.078054
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000041537662319127630.084153
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.000000047435062862770170.074743
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.0000000267695555504560.072676
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000285286142301700760.072852
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.0000000104895954099065430.071048
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000141231989455079820.071412
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.0000000290136979568001520.072901
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000035830845281443420.073583
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.000000057105161576715990.075710
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.000000042372896059387120.074237
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000032828671332155850.073282
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.000000035567501236713340.073556
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.0000000341680144858428150.073416
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000040434902549193530.084043
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000124310663423935860.061243
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000048032490363998780.084803
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000045851273733153050.074585
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000013013052104989860.0111301
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000519220778989095340.075192
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000069229437198546050.076922
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000017307359299636510.071730
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000013308051026243330.0111330
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000098331284123704450.0109833
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000148056262902504560.091480
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.000000000047229918111615780.0104722
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.000000000072618800807193650.0107261
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.00000000054147800955456590.095414
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000043504796381718350.084350
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.000000006941758928786950.086941
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000018762193521249190.081876
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000044509764997302970.084450
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000103844155797819080.071038
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000097170210427586460.099717
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.0000000015514249286563610.081551
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000046221860707199160.094622
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000051322415757438750.095132
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000112248613224383530.0101122
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000021566455201039620.0102156
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.000000000097715139709440520.0109771
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,0001182
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000102907655832412850.091029
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000020481635879282750.0112048