Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000083075324638255250.088307
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000083075324638255250.098307
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000034905598587502210.083490
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000016615064927651050.071661
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000000103844155797819070.071038
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.000000031465388252031520.073146
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.000000051843111810765360.075184
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.000000009483413466944330.089483
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000107311889450527590.071073
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.0000000162665342971027850.071626
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000000105077059964136820.071050
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000138271916255282140.081382
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.0000000322177587398954950.073221
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000016615064927651050.081661
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.0000000189740251451080660.071897
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.0000000107078222201823980.071070
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000011411445692068030.071141
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.0000000041958381639626170.084195
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000000564927957820319240.085649
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.000000011605479182720060.071160
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000143323381125773650.071433
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.0000000228420646306863930.072284
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.0000000169491584237548460.071694
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000013131468532862340.071313
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.0000000142270004946853360.071422
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.0000000136672057943371250.071366
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000016173961019677410.081617
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000049724265369574340.074972
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000019212996145599510.081921
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000018340509493261220.071834
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000052052208419959440.0125205
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000207688311595638130.072076
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000000276917748794184160.072769
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000069229437198546040.086922
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000053232204104973320.0125323
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000000393325136494817750.0103933
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000059222505161001820.0105922
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.000000000018891967244646310.0101889
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.0000000000290475203228774560.0102904
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.000000000216591203821826350.092165
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000000174019185526873390.081740
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.000000002776703571514780.082776
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000075048774084996740.097504
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000000178039059989211880.081780
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000041537662319127620.084153
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000000388680841710345860.093886
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.00000000062056997146254430.096205
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000000184887442828796620.091848
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000000205289663029754970.092052
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000004489944528975340.0114489
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000086265820804158480.0118626
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.000000000039086055883776210.0103908
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,00004729
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000000411630623329651350.0104116
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000081926543517130990.0128192