Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000060101953812836590.056010
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000150254884532091480.051502
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,00001002
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,00002003
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,00001503
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,00004450
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,00005639
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,00002198
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,0001131
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0,00003297
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,00002786
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.000009240635991371890.059240
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,00005203
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000080135938417115460.058013
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,00005783
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,00003232
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,00001145
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000009704187639396930.059704
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,00002279
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,00002717
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,00004166
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,00005326
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,00002624
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,00002446
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,00007152
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,00003918
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.0000069804837322290710.056980
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,00005008
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000184929088654881830.051849
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,0001193
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000033826905199288920.083382
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,00003434
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0,00006466
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000040067969208557730.054006
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000462411212652854240.084624
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.000000072904745374238050.077290
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.000000089709132934136920.078970
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.000000045224549480438940.074522
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.0000000545925633854314840.075459
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.0000005506626546830260.065506
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.00000163661703121915680.051636
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000019459329913949490.051945
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000026554802918333750.052655
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.00000527790848085811650.055277
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000080135938417115460.058013
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.0000022360880199156480.052236
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.00000279181273330923140.052791
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000012891756326336480.051289
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.00000104054381205003330.051040
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000036216616291380910.073621
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000045687922165363680.074568
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.0000000278398716373746420.072783
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0,00001934
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.000000082864447533066450.078286
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.0000000047262754119265540.084726