Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000048081563050269270.054808
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000120203907625673180.051202
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000080135938417115460.058013
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,00001603
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,00001202
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,00003560
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,00004511
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,00001758
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,00009046
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0,00002638
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,00002229
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.0000073925087930975120.057392
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,00004162
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000641087507336923650.056410
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,00004626
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,00002585
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000091583929619560520.059158
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000077633501115175430.057763
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,00001823
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,00002174
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,00003333
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,00004261
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,00002100
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,00001957
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,00005721
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,00003134
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.0000055843869857832560.055584
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,00004007
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000147943270923905470.051479
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,00009542
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000270615241594311360.082706
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,00002748
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0,00005173
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000320543753668461820.053205
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000369928970122283340.083699
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.0000000583237962993904340.075832
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.000000071767306347309540.077176
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.0000000361796395843511540.073617
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.0000000436740507083451860.074367
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.00000044053012374642080.064405
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.00000130929362497532550.051309
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000015567463931159590.051556
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000212438423346669970.052124
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.0000042223267846864930.054222
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000641087507336923650.056410
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.00000178887041593251830.051788
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.0000022334501866473850.052233
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000103134050610691840.051031
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.00000083243504964002670.068324
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000028973293033104730.072897
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000365503377322909440.073655
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.0000000222718973098997120.072227
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0,00001547
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.000000066291558026453150.076629
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.0000000037810203295412430.083781