Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000000200339846042788640.072003
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000050084961510697160.085008
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000333899743404647760.073338
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000000066779948680929550.076677
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000050084961510697160.075008
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000148341297100894740.061483
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000187952567853480380.061879
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000007326460828135610.077326
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000376930112288064640.063769
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.000000109910228706625080.061099
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000009285859176806860.079285
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.000000030802119971239630.073080
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000173418543490412290.061734
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000026711979472371820.072671
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000019276567248826730.061927
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000010771929335883140.061077
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000381599706748168840.073815
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000003234729213132310.073234
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000075976312833922150.077597
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000090563049197688340.079056
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000138882036428771260.061388
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000177543130923997150.061775
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000087479609944826250.078747
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000081546897808680080.078154
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000238390579059322840.062383
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000000130598019401273980.061305
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.0000000232682791074302340.072326
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.000000166949871702323880.061669
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000616430295516272750.086164
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000397579199601492860.063975
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000011275635066429640.0101127
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000114479912024450650.061144
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.00000021554087342647210.062155
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000013355989736185910.071335
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000000154137070884284730.0101541
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.00000000024301581791412680.092430
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.000000000299030443113789730.092990
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.000000000150748498268129820.091507
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.000000000181975211284771620.091819
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.00000000183554218227675350.081835
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.0000000054553901040638560.085455
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000000064864433046498290.086486
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000088516009727779150.088851
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.0000000175930282695270550.071759
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000026711979472371820.072671
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.0000000074536267330521590.087453
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.0000000093060424443641040.089306
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000000042972521087788260.084297
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.00000000346847937350011120.083468
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000120722054304603040.091207
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000152293073884545620.091522
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.000000000092799572124582140.0109279
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.000000064464811524194110.076446
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.000000000276214825110221460.092762
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.000000000015754251373088510.0101575