Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 ETH sang USD

1 ETH = $0.0000080135938417115460.058013 US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 124,79 N ETH

USD Mua ETH

ETH
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = $0.0000080135938417115460.058013 USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 ETH là $0.000000080135938417115460.078013 USD. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/ETH theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 124,79 N ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 125,76 N ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 538,80 Tr ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,50 Tr ETH.

Sức mua của 0.01ETH

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.0000000040067969208557730.084006
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.00000000100169923021394330.081001
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.0000000066779948680929550.086677
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.000000013355989736185910.071335
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.0000000100169923021394320.071001
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.0000000296682594201789470.072966
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.0000000375905135706960740.073759
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0.000000014652921656271220.071465
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.000000075386022457612920.077538
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0.0000000219820457413250150.072198
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.000000018571718353613720.071857
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0.0000000061604239942479260.086160
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.0000000346837086980824560.073468
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.0000000053423958944743640.085342
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.0000000385531344976534530.073855
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.000000021543858671766280.072154
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.0000000076319941349633780.087631
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.0000000064694584262646190.086469
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.000000015195262566784430.071519
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.0000000181126098395376680.071811
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.0000000277764072857542550.072777
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.000000035508626184799430.073550
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.000000017495921988965250.071749
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.0000000163093795617360170.071630
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.000000047678115811864570.074767
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.0000000261196038802547950.072611
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0.0000000046536558214860470.084653
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.0000000333899743404647760.073338
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.00000000123286059103254550.081232
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.000000079515839920298560.077951
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000000022551270132859280.0112255
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.000000022895982404890130.072289
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0.000000043108174685294420.074310
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.0000000026711979472371820.082671
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000000000308274141768569450.0113082
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
1.046,00$
4.395,32$
0.000000000048603163582825360.0104860
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
880,00$
3.033,33$
0.000000000059806088622757940.0105980
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
1.650,00$
9.242,19$
0.000000000030149699653625960.0103014
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
1.433,00$
5.461,43$
0.0000000000363950422569543250.0103639
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0.000000000367108436455350660.093671
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0.00000000109107802081277110.081091
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.00000000129728866092996570.081297
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.00000000177032019455558320.081770
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0.0000000035186056539054110.083518
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.0000000053423958944743640.085342
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0.00000000149072534661043190.081490
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0.0000000018612084888728210.081861
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.00000000085945042175576530.098594
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
65,00$
200,00$
0.00000000069369587470002220.096936
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000000000241444108609206080.0102414
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000000030458614776909120.0103045
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.000000000018559914424916430.0101855
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0.0000000128929623048388210.071289
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
854,00$
3.365,67$
0.000000000055242965022044290.0105524
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000000000315085027461770260.0113150

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 ETH